menu_book
見出し語検索結果 "buổi biểu diễn" (1件)
日本語
名演奏会
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
演奏会は7時に始まる。
swap_horiz
類語検索結果 "buổi biểu diễn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buổi biểu diễn" (1件)
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
演奏会は7時に始まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)